Saturday, May 23, 2015 - 14:12 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt xem

Online :30

Pageview :2736019

Quảng cáo

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

may photocopy

Đối tác
thiet-ke-web-tron-goi

Sắt thép
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,058.0117,160.9817,314.68
CAD17,619.1617,779.1718,010.31
CHF23,162.2923,325.5723,534.49
DKK 3,220.193,321.31
EUR24,193.724,266.524,483.84
GBP33,801.2834,039.5634,344.44
HKD2,777.182,796.762,833.12
INR 336.57350.63
JPY178.07179.87181.48
KRW 2020.06
KWD 71,198.4373,434.18
MYR 6,052.466,131.15
NOK 2,858.012,947.76
RUB 397.3486.03
SAR 5,646.456,001.21
SEK 2,606.572,672.34
SGD16,212.1816,326.4716,538.72
THB641.34641.34668.13
USD21,77021,77021,830

(Nguồn: Vietcombank)

Quảng cáo