Thursday, April 24, 2014 - 13:18 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt xem

Online :15

Pageview :26046

Quảng cáo

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

may photocopy

Đối tác
thiet-ke-web-tron-goi

Sắt thép
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD19,395.6319,512.7119,718.16
CAD18,852.319,023.5119,262.29
CHF23,587.2723,753.5424,051.69
DKK 3,867.423,947.42
EUR28,954.929,042.0329,289.17
GBP35,029.835,276.7435,576.93
HKD2,681.632,700.532,745.39
INR 339.2353.21
JPY202.81204.86207.01
KRW 18.4822.59
KWD 74,310.2475,847.38
MYR 6,434.726,515.49
NOK 3,488.253,560.41
RUB 537.43657.17
SAR 5,463.645,804.35
SEK 3,186.063,238.98
SGD16,555.9316,672.6416,949.58
THB640.4640.4666.85
USD21,09021,09021,130

(Nguồn: Vietcombank)

Quảng cáo