Friday, October 31, 2014 - 1:13 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt xem

Online :25

Pageview :2715272

Quảng cáo

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

may photocopy

Đối tác
thiet-ke-web-tron-goi

Sắt thép
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD18,457.0418,568.4518,735.2
CAD18,688.4918,858.2119,103.83
CHF21,871.6322,025.8122,312.68
DKK 3,536.593,647.73
EUR26,530.6526,610.4826,849.44
GBP33,589.6933,826.4834,130.25
HKD2,706.532,725.612,761.11
INR 339.1353.28
JPY191.93193.87195.61
KRW 18.2922.38
KWD 72,318.7474,591.43
MYR 6,430.846,514.6
NOK 3,113.363,211.2
RUB 445.24544.69
SAR 5,503.455,849.36
SEK 2,841.072,912.82
SGD16,378.8616,494.3216,776.12
THB640.49640.49667.26
USD21,24521,24521,295

(Nguồn: Vietcombank)

Quảng cáo