Sunday, April 20, 2014 - 14:2 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt xem

Online :17

Pageview :25700

Quảng cáo

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

may photocopy

Đối tác
thiet-ke-web-tron-goi

Sắt thép
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD19,455.2919,572.7319,778.81
CAD18,881.0319,052.519,291.65
CHF23,578.7623,744.9724,043.02
DKK 3,864.943,944.89
EUR28,934.929,021.9729,268.95
GBP35,015.2935,262.1235,562.2
HKD2,680.022,698.912,743.74
INR 343.03357.2
JPY202.79204.84207
KRW 18.522.62
KWD 74,195.8775,730.66
MYR 6,474.976,556.24
NOK 3,489.163,561.34
RUB 541.16661.73
SAR 5,461.25,801.75
SEK 3,169.073,221.71
SGD16,587.7216,704.6516,982.12
THB643.28643.28669.85
USD21,08021,08021,120

(Nguồn: Vietcombank)

Quảng cáo