Tuesday, September 02, 2014 - 16:5 -  Vietnam (GMT+7)
Hỗ trợ trực tuyến
Lượt xem

Online :44

Pageview :2708174

Quảng cáo

 

 

 

 

 

Sản phẩm mới

Sản phẩm nổi bật

may photocopy

Đối tác
thiet-ke-web-tron-goi

Sắt thép
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD19,620.4219,738.8519,916.19
CAD19,220.8119,395.3719,648.06
CHF22,848.4123,009.4823,309.25
DKK 3,691.93,807.94
EUR27,726.4827,809.9128,059.75
GBP34,739.5234,984.4135,298.71
HKD2,697.552,716.572,751.96
INR 343.25357.59
JPY201.4203.43205.26
KRW 18.9723.21
KWD 73,735.2275,295.86
MYR 6,6716,757.91
NOK 3,377.413,483.56
RUB 524.15641.23
SAR 5,482.915,827.56
SEK 3,004.213,080.1
SGD16,710.5716,828.3717,115.94
THB650.52650.52677.71
USD21,17021,17021,220

(Nguồn: Vietcombank)

Quảng cáo